Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗兵

qí bīng

旗兵 là gì?

旗兵 [qí bīng] có nghĩa là lính Mãn Châu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗兵 trong tiếng Việt

lính Mãn Châu

Cách đọc và ghi nhớ 旗兵

旗兵 được đọc là qí bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lính Mãn Châu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan