Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗开得胜旗開得勝

qí kāi dé shèng

旗开得胜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗开得胜 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thắng lợi khi vừa giương cờ (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt đầu làm gì và thành công ngay lập tức; thành công trong một nước đi

Tra từ liên quan