Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗籍

qí jí

旗籍 là gì?

旗籍 [qí jí] có nghĩa là hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗籍 trong tiếng Việt

hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)

Cách đọc và ghi nhớ 旗籍

旗籍 được đọc là qí jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan