Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

既 là gì?

[jì] có nghĩa là đã; kể từ; cả... (và...).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既 trong tiếng Việt

  1. đã
  2. kể từ
  3. cả... (và...)

Cách đọc và ghi nhớ 既

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã; kể từ; cả... (và...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan