Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗子

qí zi

旗子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗子 trong tiếng Việt

cờ; ngọn cờ; LT:面[mian4]

Tra từ liên quan