Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
族灭族滅

zú miè

族灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 族灭 trong tiếng Việt

hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)

Tra từ liên quan