Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗山

Qí shān

旗山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗山 trong tiếng Việt

trấn Kỳ Sơn, huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Tra từ liên quan