Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗牌

qí pái

旗牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗牌 trong tiếng Việt

cờ hoặc biểu ngữ

Tra từ liên quan