旗人 qí rén 旗人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旗人 trong tiếng Việt người Mãn Châu; người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗[Ba1 qi2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan