Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旗人

qí rén

旗人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旗人 trong tiếng Việt

người Mãn Châu; người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗[Ba1 qi2])

Tra từ liên quan