族人 zú rén 族人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 族人 trong tiếng Việt thành viên trong tộc; thành viên dòng họ; người thân; dân tộc thiểu số 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan