既得期间既得期間 jì dé qī jiān 既得期间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 既得期间 trong tiếng Việt thời gian trao quyền (trong tài chính) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan