Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既得期间既得期間

jì dé qī jiān

既得期间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既得期间 trong tiếng Việt

thời gian trao quyền (trong tài chính)

Tra từ liên quan