旗杆 là gì?
旗杆 [qí gān] có nghĩa là cột cờ.
Nghĩa của từ 旗杆 trong tiếng Việt
cột cờ
Cách đọc và ghi nhớ 旗杆
旗杆 được đọc là qí gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cột cờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
旗杆 [qí gān] có nghĩa là cột cờ.
cột cờ
旗杆 được đọc là qí gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cột cờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .