Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
既往

jì wǎng

既往 là gì?

既往 [jì wǎng] có nghĩa là quá khứ; đã qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 既往 trong tiếng Việt

  1. quá khứ
  2. đã qua

Cách đọc và ghi nhớ 既往

既往 được đọc là jì wǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quá khứ; đã qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan