Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
烟径
yān jìng

con đường mù sương

Cụm từ
燕京
Yān jīng

Yên Kinh, tên gọi cũ của Bắc Kinh; thủ đô của nước Yên trong các thời kỳ khác nhau

Cụm từ
眼睛
yǎn jing

mắt; LT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1]

Cụm từ
眼镜
yǎn jìng

kính mắt; kính đeo mắt; LT:副[fu4]

Cụm từ
盐井
Yán jǐng

Yanjing, tên địa phương phổ biến; quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
眼睛吃冰淇淋
yǎn jing chī bīng qí lín

(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp

Tiếng lóng xã hội
燕京大学
Yān jīng Dà xué

Đại học Yên Kinh hoặc Yenching, đại học Cơ Đốc giáo ở Bắc Kinh thành lập năm 1919

Cụm từ
眼镜猴
yǎn jìng hóu

vượn mắt kính

Cụm từ
眼镜片
yǎn jìng piàn

tròng kính (trong kính mắt, v.v.)

Cụm từ
燕京啤酒
Yān jīng pí jiǔ

bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)

Cụm từ
延颈企踵
yán jǐng qǐ zhǒng

đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó

Thành ngữ
眼镜蛇
yǎn jìng shé

rắn hổ mang

Cụm từ
盐井县
Yán jǐng xiàn

quận Yanjing trước đây (1917-1917), nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
盐井乡
Yán jǐng xiāng

xã Yanjing, tên địa phương phổ biến

Cụm từ
延津县
Yán jīn xiàn

huyện Yanjin ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
盐津县
Yán jīn xiàn

huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
言近旨远
yán jìn zhǐ yuǎn

lời đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
延吉市
Yán jí Shì

Thành phố cấp huyện Yanji, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Jilin

Cụm từ
眼疾手快
yǎn jí shǒu kuài

tinh mắt và nhanh nhẹn

Cụm từ
烟酒
yān jiǔ

thuốc lá và rượu

Cụm từ
研究
yán jiū

nghiên cứu; một nghiên cứu; LT:項|项[xiang4]; tìm hiểu kỹ lưỡng

Cụm từ
研究报告
yán jiū bào gào

báo cáo nghiên cứu

Cụm từ
烟酒不沾
yān jiǔ bù zhān

kiêng rượu và thuốc lá

Cụm từ
研究反应堆
yán jiū fǎn yìng duī

lò phản ứng nghiên cứu

Cụm từ
研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

Cụm từ
研究领域
yán jiū lǐng yù

khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
研究人员
yán jiū rén yuán

nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu

Cụm từ
研究生
yán jiū shēng

học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh

Cụm từ
研究生院
yán jiū shēng yuàn

trường cao học

Cụm từ
研究所
yán jiū suǒ

viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ