Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耶和华见证人耶和華見證人

Yē hé huá Jiàn zhèng rén

耶和华见证人 là gì?

耶和华见证人 [Yē hé huá Jiàn zhèng rén] có nghĩa là Nhân Chứng Giê-hô-va.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耶和华见证人 trong tiếng Việt

Nhân Chứng Giê-hô-va

Cách đọc và ghi nhớ 耶和华见证人

耶和华见证人 được đọc là Yē hé huá Jiàn zhèng rén, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Nhân Chứng Giê-hô-va”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan