Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业经業經

yè jīng

业经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业经 trong tiếng Việt

đã

Tra từ liên quan