Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野花

yě huā

野花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野花 trong tiếng Việt

  1. hoa dại
  2. người phụ nữ dễ dãi
Tra từ liên quan