Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业海業海

yè hǎi

业海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业海 trong tiếng Việt

biển ác; nghiệp tội vô tận

Tra từ liên quan