业海
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
业海
biển ác; nghiệp tội vô tận
Giản thể业海
Phồn thể業海
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng