Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜惊夜驚

yè jīng

夜惊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜惊 trong tiếng Việt

chứng hoảng sợ ban đêm; chứng kinh hãi khi ngủ

Tra từ liên quan