夜惊夜驚 yè jīng 夜惊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夜惊 trong tiếng Việt chứng hoảng sợ ban đêm; chứng kinh hãi khi ngủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan