Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业绩業績

yè jì

业绩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业绩 trong tiếng Việt

thành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả

Tra từ liên quan