叶克膜葉克膜 yè kè mó 叶克膜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叶克膜 trong tiếng Việt (từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan