Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叶克膜葉克膜

yè kè mó

叶克膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叶克膜 trong tiếng Việt

(từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể

Tra từ liên quan