叶黄素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
叶黄素
lutein (hóa sinh)
Giản thể叶黄素
Phồn thể葉黃素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng