Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叶黄素葉黃素

yè huáng sù

叶黄素 là gì?

叶黄素 [yè huáng sù] có nghĩa là lutein (hóa sinh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叶黄素 trong tiếng Việt

lutein (hóa sinh)

Cách đọc và ghi nhớ 叶黄素

叶黄素 được đọc là yè huáng sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lutein (hóa sinh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan