Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野鸡野雞

yě jī

野鸡 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 野鸡 trong tiếng Việt

  1. gà lôi
  2. kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp
  3. (tiếng lóng) gái mại dâm
Tra từ liên quan