Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
摇摆不定
yáo bǎi bù dìng

thiếu quyết đoán; do dự

Cụm từ
摇摆舞
yáo bǎi wǔ

nhảy swing

Cụm từ
摇摆乐
yáo bǎi yuè

swing (thể loại nhạc jazz)

Cụm từ
摇摆州
yáo bǎi zhōu

bang dao động (chính trị Mỹ)

Cụm từ
耀斑
yào bān

tia lửa mặt trời

Cụm từ
腰板
yāo bǎn

vùng eo và lưng; thể lực

Cụm từ
腰包
yāo bāo

túi đeo eo (cũ); (bóng) ví; túi; túi đeo hông

Cụm từ
摇臂
yáo bì

cánh tay đòn

Cụm từ
姚滨
Yáo Bīn

Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Cụm từ
幺并矢
yāo bìng shǐ

đồng đẳng thức (toán học)

Cụm từ
腰部
yāo bù

eo; thắt lưng

Cụm từ
药补
yào bǔ

thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe

Cụm từ
要不
yào bù

nếu không thì; bằng không; thế còn...?; hoặc... (hoặc...)

Cụm từ
药补不如食补
yào bǔ bù rú shí bǔ

lợi ích của thuốc không bằng dinh dưỡng tốt

Cụm từ
要不得
yào bu de

không thể chấp nhận; không chấp nhận được

Cụm từ
遥不可及
yáo bù kě jí

không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

Cụm từ
要不然
yào bù rán

nếu không thì; bằng không; hoặc

Cụm từ
要不是
yào bu shì

nếu không phải vì; nếu không có

Cụm từ
药材
yào cái

dược liệu

Cụm từ
药草
yào cǎo

dược thảo

Cụm từ
遥测
yáo cè

đo từ xa

Cụm từ
窑场
yáo cháng

lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)

Cụm từ
腰缠万贯
yāo chán wàn guàn

nghĩa đen: mười ngàn xâu tiền trong đai lưng (thành ngữ); mang rất nhiều tiền; cực kỳ giàu có; giàu nứt đố đổ vách

Thành ngữ
瑶池
Yáo chí

hồ Ngọc trên núi Côn Lôn, nơi ở của Tây Vương Mẫu 西王母

Cụm từ
要冲
yào chōng

giao lộ chính; ngã tư quan trọng

Cụm từ
摇船
yáo chuán

chèo thuyền

Cụm từ
谣传
yáo chuán

tin đồn

Cụm từ
咬唇妆
yǎo chún zhuāng

kiểu trang điểm môi cắn (son đậm hơn ở bên trong lòng môi và nhạt hơn ở bên ngoài)

Cụm từ
腰带
yāo dài

thắt lưng; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

Cụm từ
药代动力学
yào dài dòng lì xué

dược động học

Cụm từ