Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一点儿
yī diǎn r

biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]

Cụm từ
一点水一个泡
yī diǎn shuǐ yī gè pào

thành thật và đáng tin cậy (thành ngữ)

Thành ngữ
一点一滴
yī diǎn yī dī

từng chút một; mỗi chút một

Cụm từ
一点一点
yī diǎn yī diǎn

từng chút một; dần dần; từ từ

Cụm từ
伊甸园
Yī diàn yuán

Vườn Địa Đàng

Cụm từ
移调
yí diào

chuyển giọng (âm nhạc)

Cụm từ
异地恋
yì dì liàn

mối tình xa; quan hệ yêu xa

Cụm từ
一定
yī dìng

chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải

Cụm từ
议定
yì dìng

đạt được thỏa thuận; thống nhất

Cụm từ
异丁苯丙酸
Yì dīng běn bǐng suān

Ibuprofen hoặc Nurofen; thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tên thương mại Advil, Motrin, Nuprin v.v., dùng làm giảm đau và hạ sốt, ví dụ cho người bị viêm khớp; cũng gọi là…

Cụm từ
一丁不识
yī dīng bù shí

mù chữ

Cụm từ
一丁点
yī dīng diǎn

một chút xíu

Cụm từ
议定书
yì dìng shū

nghị định thư; hiệp ước

Cụm từ
异丁烷
yì dīng wán

isobutan

Cụm từ
一定要
yī dìng yào

phải

Cụm từ
依地酸二钴
yī dì suān èr gǔ

kelocyanor

Cụm từ
一丢丢
yī diū diū

(khẩu ngữ) một chút xíu

Khẩu ngữ
意第绪语
Yì dì xù yǔ

ngôn ngữ Yiddish

Cụm từ
一递一个
yī dì yī gè

hết cái này đến cái khác

Cụm từ
一递一声
yī dì yī shēng

(của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia

Cụm từ
亦敌亦友
yì dí yì yǒu

(thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện

Thành ngữ
以东
yǐ dōng

ở phía đông của (hậu tố)

Cụm từ
易懂
yì dǒng

dễ hiểu

Cụm từ
异动
yì dòng

thay đổi; biến đổi; thay đổi bất thường; động thái bất thường

Cụm từ
移动
yí dòng

di chuyển; chuyển động; di cư; di động; xách tay

Cụm từ
一动不动
yī dòng bù dòng

bất động

Cụm từ
移动电话
yí dòng diàn huà

điện thoại di động

Cụm từ
移动平均线
yí dòng píng jūn xiàn

trung bình động (trong phân tích tài chính)

Cụm từ
移动平均线指标
yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo

chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Cụm từ
移动设备
yí dòng shè bèi

thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)

Cụm từ