也好不到哪里去
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
也好不到哪里去
cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều
Giản thể也好不到哪里去
Phồn thể也好不到哪裡去
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng