Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野合

yě hé

野合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野合 trong tiếng Việt

ngoại tình

Tra từ liên quan