液晶显示
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
液晶显示
màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
Giản thể液晶显示
Phồn thể液晶顯示
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng