Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
也好

yě hǎo

也好 là gì?

也好 [yě hǎo] có nghĩa là thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 也好 trong tiếng Việt

  1. thế cũng được
  2. cũng có thể
  3. (lặp lại) bất kể liệu ... hay

Cách đọc và ghi nhớ 也好

也好 được đọc là yě hǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan