椰壳纤维
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
椰壳纤维
sợi dừa; xơ dừa
Giản thể椰壳纤维
Phồn thể椰殼纖維
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng