椰壳纤维 là gì?
椰壳纤维 [yē ké xiān wéi] có nghĩa là sợi dừa; xơ dừa.
Nghĩa của từ 椰壳纤维 trong tiếng Việt
- sợi dừa
- xơ dừa
Cách đọc và ghi nhớ 椰壳纤维
椰壳纤维 được đọc là yē ké xiān wéi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi dừa; xơ dừa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .