Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椰壳椰殼

yē ké

椰壳 là gì?

椰壳 [yē ké] có nghĩa là vỏ dừa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椰壳 trong tiếng Việt

vỏ dừa

Cách đọc và ghi nhớ 椰壳

椰壳 được đọc là yē ké, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ dừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan