椰壳椰殼
椰壳 là gì?
椰壳 [yē ké] có nghĩa là vỏ dừa.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 椰壳 trong tiếng Việt
vỏ dừa
Cách đọc và ghi nhớ 椰壳
椰壳 được đọc là yē ké, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ dừa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .