Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜间部夜間部

yè jiān bù

夜间部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜间部 trong tiếng Việt

(Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học); trường học ban đêm

Tra từ liên quan