Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液晶显示器液晶顯示器

yè jīng xiǎn shì qì

液晶显示器 là gì?

液晶显示器 [yè jīng xiǎn shì qì] có nghĩa là màn hình tinh thể lỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液晶显示器 trong tiếng Việt

màn hình tinh thể lỏng

Cách đọc và ghi nhớ 液晶显示器

液晶显示器 được đọc là yè jīng xiǎn shì qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn hình tinh thể lỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan