液化气液化氣 yè huà qì 液化气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 液化气 trong tiếng Việt khí hóa lỏng; khí đóng chai (nhiên liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan