Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
阴谋颠覆政府罪
yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì

tội âm mưu lật đổ chính phủ

Cụm từ
阴谋诡计
yīn móu guǐ jì

âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)

Thành ngữ
阴谋家
yīn móu jiā

kẻ mưu mô; người âm mưu

Cụm từ
阴谋论
yīn móu lùn

thuyết âm mưu

Cụm từ
银幕
yín mù

màn hình chiếu phim

Cụm từ
阴囊
yīn náng

bìu

Cụm từ
印尼
Yìn ní

Indonesia (viết tắt của 印度尼西亞|印度尼西亚)

Viết tắt
印泥
yìn ní

mực đỏ dùng cho con dấu

Cụm từ
隐匿
yǐn nì

che đậy; giấu; che giấu

Cụm từ
淫念
yín niàn

dục vọng

Cụm từ
印尼盾
Yìn ní dùn

rupiah Indonesia

Cụm từ
印纽
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
印钮
yìn niǔ

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
因纽特
Yīn niǔ tè

người Inuit

Cụm từ
龈脓肿
yín nóng zhǒng

áp xe nướu

Cụm từ
因努伊特
Yīn nǔ yī tè

Người Inuit

Cụm từ
银鸥
yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)

Cụm từ
印欧人
Yìn Ōu rén

người Ấn-Âu

Cụm từ
印欧文
Yìn Ōu wén

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语
Yìn Ōu yǔ

ngôn ngữ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语系
Yìn Ōu yǔ xì

Ngữ hệ Ấn-Âu

Cụm từ
印欧语言
Yìn Ōu yǔ yán

(ngôn ngữ) Ấn-Âu

Cụm từ
银牌
yín pái

huy chương bạc; LT: 枚[mei2]

Cụm từ
银盘
yín pán

đĩa bạc; đĩa thiên hà

Cụm từ
阴屁
yīn pì

đánh rắm âm đạo

Cụm từ
银票
yín piào

(thời trước) ngân phiếu trị giá bằng bạc

Cụm từ
音频
yīn pín

âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio; tần số âm

Cụm từ
饮品
yǐn pǐn

đồ uống

Cụm từ
银屏
yín píng

truyền hình; màn hình TV; màn ảnh rộng

Cụm từ
银瓶
yín píng

bình bạc

Cụm từ