Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng Y

9.517 mục từ · Trang 159/159

预制菜yù zhì cài

预制菜: bữa ăn làm sẵn

Cụm từ
榆中Yú zhōng

榆中: huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
渝中Yú zhōng

渝中: Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
育种yù zhǒng

育种: nhân giống; sự nhân giống

Cụm từ
语种yǔ zhǒng

语种: loại ngôn ngữ (trong phân loại)

Cụm từ
鱼种yú zhǒng

鱼种: cá giống

Cụm từ
与众不同yǔ zhòng bù tóng

与众不同: nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)

Thành ngữ
渝中区Yú zhōng Qū

渝中区: Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
榆中县Yú zhōng xiàn

榆中县: huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
语重心长yǔ zhòng xīn cháng

语重心长: lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết

Thành ngữ
宇宙yǔ zhòu

宇宙: vũ trụ

Cụm từ
玉州Yù zhōu

玉州: Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
禹州Yǔ zhōu

禹州: thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
宇宙飞船yǔ zhòu fēi chuán

宇宙飞船: tàu vũ trụ

Cụm từ
宇宙观yǔ zhòu guān

宇宙观: thế giới quan

Cụm từ
宇宙号Yǔ zhòu hào

宇宙号: Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga

Cụm từ
玉州区Yù zhōu qū

玉州区: Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
宇宙生成论yǔ zhòu shēng chéng lùn

宇宙生成论: vũ trụ sinh thành luận

Cụm từ
宇宙射线yǔ zhòu shè xiàn

宇宙射线: tia vũ trụ

Cụm từ
禹州市Yǔ zhōu shì

禹州市: thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
宇宙速度yǔ zhòu sù dù

宇宙速度: vận tốc thoát ly

Cụm từ
宇宙线yǔ zhòu xiàn

宇宙线: tia vũ trụ

Cụm từ
宇宙学yǔ zhòu xué

宇宙学: vũ trụ học

Cụm từ
玉竹yù zhú

玉竹: cây hoàng tinh; Polygonatum odoratum

Cụm từ
预祝yù zhù

预祝: chúc (thành công, thượng lộ bình an, v.v.)

Cụm từ
预装yù zhuāng

预装: cài sẵn; cài đặt trước; đi kèm (phần mềm)

Cụm từ
羽状复叶yǔ zhuàng fù yè

羽状复叶: lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)

Cụm từ
语助词yǔ zhù cí

语助词: từ trợ từ

Cụm từ
愚拙yú zhuō

愚拙: vụng về và ngu ngốc

Cụm từ
迂拙yū zhuō

迂拙: ngốc nghếch; không thực tế

Cụm từ
鱼子yú zǐ

鱼子: trứng cá; trứng cá muối

Cụm từ
鱼子酱yú zǐ jiàng

鱼子酱: trứng cá muối

Cụm từ
狱卒yù zú

狱卒: người cai ngục (xưa)

Cụm từ
羽族yǔ zú

羽族: chim chóc

Cụm từ
语族yǔ zú

语族: ngành ngôn ngữ

Cụm từ
郁卒yù zú

郁卒: u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ut-tsut])

Cụm từ
鱼嘴鞋yú zuǐ xié

鱼嘴鞋: giày hở mũi; giày peep-toe

Cụm từ