也好不了多少
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
也好不了多少
không khá hơn là bao; cũng tệ như vậy
Giản thể也好不了多少
Phồn thể也好不了多少
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng