Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜开花夜開花

yè kāi huā

夜开花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜开花 trong tiếng Việt

quả bầu (tức là 瓠瓜[hu4 gua1])

Tra từ liên quan