夜开花
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夜开花
quả bầu (tức là 瓠瓜[hu4 gua1])
Giản thể夜开花
Phồn thể夜開花
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng