夜开花夜開花 yè kāi huā 夜开花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夜开花 trong tiếng Việt quả bầu (tức là 瓠瓜[hu4 gua1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan