Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
演化支
yǎn huà zhī

nhánh tiến hóa (sinh học)

Cụm từ
盐湖城
Yán hú chéng

thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah

Cụm từ
宴会
yàn huì

yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]

Cụm từ
延会
yán huì

hoãn cuộc họp

Cụm từ
沿洄
yán huí

đi theo dòng nước

Cụm từ
烟灰
yān huī

tàn thuốc lá

Cụm từ
颜回
Yán Huí

Nhan Hồi (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử, còn được biết đến là Nhan Nguyên 顏淵|颜渊[Yan2 Yuan1]

Cụm từ
烟灰缸
yān huī gāng

gạt tàn thuốc

Cụm từ
宴会厅
yàn huì tīng

phòng khiêu vũ; phòng tiệc

Cụm từ
演活
yǎn huó

(diễn viên) làm cho nhân vật sống động; diễn xuất xuất sắc

Cụm từ
焰火
yàn huǒ

pháo hoa

Cụm từ
烟火
yān huǒ

khói lửa; pháo hoa

Cụm từ
腌货
yān huò

dưa muối

Cụm từ
腌货
yān huò

dưa muối

Cụm từ
验货
yàn huò

kiểm tra hàng hóa

Cụm từ
烟火气
yān huǒ qì

mùi nấu ăn; (bóng) bầu không khí sống động

Cụm từ
盐湖区
Yán hú qū

quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
延吉
Yán jí

Thành phố cấp huyện Yanji, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Jilin

Cụm từ
演技
yǎn jì

diễn xuất; kỹ năng biểu diễn

Cụm từ
眼疾
yǎn jí

bệnh về mắt

Cụm từ
严加
yán jiā

một cách nghiêm khắc; nghiêm ngặt; gắt gao; chặt chẽ; nghiêm minh

Cụm từ
晏驾
yàn jià

băng hà (chỉ dùng cho Hoàng đế)

Cụm từ
延见
yán jiàn

giới thiệu; tiếp đón ai đó

Cụm từ
烟硷
yān jiǎn

biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotin

Cụm từ
烟碱
yān jiǎn

biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine

Cụm từ
眼尖
yǎn jiān

mắt tinh

Cụm từ
眼睑
yǎn jiǎn

mí mắt

Cụm từ
眼见
yǎn jiàn

thấy tận mắt; rất sớm

Cụm từ
菸硷
yān jiǎn

nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]

Cụm từ
菸碱
yān jiǎn

nicotine

Cụm từ