夜间夜間 yè jiān 夜间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夜间 trong tiếng Việt ban đêmtối hoặc đêm (ví dụ: lớp học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan