液化石油气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
液化石油气
khí dầu mỏ hóa lỏng
Giản thể液化石油气
Phồn thể液化石油氣
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng