Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液化石油气液化石油氣

yè huà shí yóu qì

液化石油气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液化石油气 trong tiếng Việt

khí dầu mỏ hóa lỏng

Tra từ liên quan