椰浆 là gì?
椰浆 [yē jiāng] có nghĩa là nước cốt dừa.
Nghĩa của từ 椰浆 trong tiếng Việt
nước cốt dừa
Cách đọc và ghi nhớ 椰浆
椰浆 được đọc là yē jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước cốt dừa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .