Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液晶

yè jīng

液晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液晶 trong tiếng Việt

tinh thể lỏng

Tra từ liên quan