Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
硝酸钙
xiāo suān gài

canxi nitrat

Cụm từ
硝酸甘油
xiāo suān gān yóu

nitroglycerin

Cụm từ
硝酸钾
xiāo suān jiǎ

kali nitrat

Cụm từ
硝酸钠
xiāo suān nà

natri nitrat

Cụm từ
小算盘
xiǎo suàn pán

nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một

Cụm từ
硝酸盐
xiāo suān yán

nitrat

Cụm từ
硝酸银
xiāo suān yín

bạc nitrat

Cụm từ
小苏打
xiǎo sū dá

baking soda; sodium bicarbonate

Cụm từ
消损
xiāo sǔn

hao mòn; sự mòn đi theo thời gian

Cụm từ
萧索
xiāo suǒ

ảm đạm; hoang vắng; u sầu

Cụm từ
小太平鸟
xiǎo tài píng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh đỏ Nhật Bản (Bombycilla japonica)

Cụm từ
小太太
xiǎo tài tai

vợ lẽ; tình nhân

Cụm từ
小摊
xiǎo tān

quầy hàng của người bán

Cụm từ
笑谈
xiào tán

đối tượng bị chế giễu; trò cười; cười về điều gì đó; nói chuyện phiếm một cách nhẹ nhàng

Cụm từ
小汤山
Xiǎo tāng shān

thị trấn Tiểu Thang Sơn trong khu tự quản Bắc Kinh

Cụm từ
小摊儿
xiǎo tān r

biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]

Cụm từ
小淘气
xiǎo táo qì

kẻ tinh nghịch

Cụm từ
孝悌
xiào tì

hiếu thuận và nghĩa vụ với anh em

Cụm từ
小天鹅
xiǎo tiān é

(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)

Cụm từ
小田鸡
xiǎo tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước Baillon (Porzana pusilla)

Cụm từ
小畑健
Xiǎo tián Jiàn

OBATA Takeshi, nghệ sĩ manga, minh họa bộ truyện đình đám Death Note 死亡筆記|死亡笔记[si3 wang2 bi3 ji4]

Cụm từ
萧条
xiāo tiáo

ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp

Cụm từ
小题大作
xiǎo tí dà zuò

biến thể của 小題大做|小题大做[xiao3 ti2 da4 zuo4]

Cụm từ
小题大做
xiǎo tí dà zuò

làm to chuyện vì vấn đề nhỏ (thành ngữ)

Thành ngữ
消停
xiāo tíng

bình tĩnh lại; dừng; tạm ngừng; một cách bình tĩnh; yên bình; nghỉ ngơi

Cụm từ
猇亭
Xiāo tíng

quận Xiaoting của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 Shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
猇亭区
Xiāo tíng qū

quận Xiaoting của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 Shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
小提琴
xiǎo tí qín

đàn violin

Cụm từ
小提琴手
xiǎo tí qín shǒu

nghệ sĩ violin

Cụm từ
孝悌忠信
xiào tì zhōng xìn

những điều răn đạo đức Nho giáo về hiếu kính với cha mẹ, tôn kính anh trai, trung thành với quân chủ, giữ chữ tín với mọi người

Cụm từ