Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信义信義

xìn yì

信义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信义 trong tiếng Việt

thiện chí; danh dự; tín nhiệm và chính nghĩa

Tra từ liên quan