Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心胸狭窄心胸狹窄

xīn xiōng xiá zhǎi

心胸狭窄 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心胸狭窄 trong tiếng Việt

(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng

Tra từ liên quan