心胸狭窄心胸狹窄 xīn xiōng xiá zhǎi 心胸狭窄 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心胸狭窄 trong tiếng Việt (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan