信息素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
信息素
pheromone, chất do động vật tiết ra
Giản thể信息素
Phồn thể信息素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng