Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信息素

xìn xī sù

信息素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信息素 trong tiếng Việt

pheromone, chất do động vật tiết ra

Tra từ liên quan