心眼小
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心眼小
xem 小心眼[xiao3 xin1 yan3]
Giản thể心眼小
Phồn thể心眼小
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng