Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心眼小

xīn yǎn xiǎo

心眼小 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心眼小 trong tiếng Việt

xem 小心眼[xiao3 xin1 yan3]

Tra từ liên quan