心眼好 xīn yǎn hǎo 心眼好 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心眼好 trong tiếng Việt có ý tốttốt bụngnhân hậu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan