Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心眼好

xīn yǎn hǎo

心眼好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心眼好 trong tiếng Việt

  1. có ý tốt
  2. tốt bụng
  3. nhân hậu
Tra từ liên quan