Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心眼多

xīn yǎn duō

心眼多 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心眼多 trong tiếng Việt

có nghi ngờ không có cơ sở; quá lo lắng

Tra từ liên quan