Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心眼儿心眼兒

xīn yǎn r

心眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心眼儿 trong tiếng Việt

suy nghĩ; tâm trí; ý định; sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới; nghi ngờ vô căn cứ

Tra từ liên quan